tia phóng xạ

Học thuật
Thân thiện
tia phóng xạ

Một nhà khoa học đang nghiên cứu tia phóng xạ trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức xạ năng lượng dưới dạng các tia hoặc hạt phát ra từ hạt nhân của một nguyên tử không ổn định (chất phóng xạ) trong quá trình phân rã để trở nên ổn định hơn. Các tia này mang năng lượng cao khả năng xuyên qua vật chất, tương tác với các tế bào sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học sử dụng máy để đo cường độ của tia phóng xạ phát ra từ mẫu vật.
    • Việc tiếp xúc với tia phóng xạcường độ cao có thể gây nguy hại cho sức khỏe con người.
    • Trong y học, tia phóng xạ được ứng dụng để chẩn đoán điều trị một số bệnh như ung thư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguồn phát tia phóng xạ": chỉ vật thể hoặc chất khả năng phát ra các tia này.

    • phản ứng hạt nhân một nguồn phát tia phóng xạ mạnh cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
  • "Nhiễm xạ" / "Nhiễm phóng xạ": chỉ hiện tượng một vật thể hoặc cơ thể sống hấp thụ tia phóng xạ.

    • Khu vực sau thảm họa hạt nhân nguy cơ cao bị nhiễm xạ.
Biến thể từ gần giống
  • Phóng xạ (danh từ/tính từ): chỉ tính chất phát ra tia phóng xạ hoặc hiện tượng này.

    • Chất thải phóng xạ cần được xử lý đặc biệt.
  • Bức xạ (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ mọi dạng lan truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, bao gồm cả tia phóng xạ, ánh sáng, tia hồng ngoại...

    • Ánh sáng mặt trời một dạng bức xạ điện từ.
Từ đồng nghĩa
  • Tia bức xạ ion hóa: cụm từ chuyên môn nhấn mạnh đặc tính tạo ra ion (làm thay đổi điện tích) của các tia này khi tương tác với vật chất.
  • Bức xạ hạt nhân: cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc phát ra từ hạt nhân nguyên tử.
Các cụm từ liên quan
  • Ô nhiễm phóng xạ: tình trạng môi trường bị nhiễm các chất phát ra tia phóng xạ.

    • Sự cố tại nhà máy điện hạt nhân có thể dẫn đến ô nhiễm phóng xạ trên diện rộng.
  • Liều lượng phóng xạ: lượng tia phóng xạ một vật thể hoặc cơ thể hấp thụ.

    • Các nhân viên y tế phải đeo thiết bị đo liều lượng phóng xạ khi làm việc trong khu vực đặc biệt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tia phóng xạ")

tia phóng xạ

Một nhà khoa học đang nghiên cứu tia phóng xạ trong phòng thí nghiệm.

  1. Tia do các chất phóng xạ phát ra.